HOSE --- --- ---
HNX --- --- ---
UPCOM --- --- ---
28 Tháng Giêng 2012 9:10:13 CH
VN-Index:
373,00   -0,43/+-0,12%
KLGD:  
29.579.699
GTGD:  
661,66 tỷ
SLGD:  
13.560
 142    70    94
Đợt 1:  
378,07   +4,64   +1,24%
Khối lượng: 
1.105.890
    Giá trị: 
10,37 tỷ
Đợt 2:  
375,54   +2,11   +0,57%
Khối lượng: 
22.293.942
    Giá trị: 
557,96 tỷ
Đợt 3:  
373,00   0,00   0,00%
Khối lượng: 
3.557.300
    Giá trị: 
55,07 tỷ
1
2
3
4
CK Trần Sàn TC Giá mua KL mua Giá KL +/- Giá bán KL bán Mở Cao Thấp Tổng KL NN mua
AAM 25,2 22,8 24,0 23,0 500 24,1 1.650 +0,1 24,1 5.880 24,2 24,2 23,0 8.810
ABT 40,6 36,8 38,7 36,9 40 38,6 200 -0,1 38,5 840 37,0 38,6 37,0 1.210 1.000
ACC 20,4 18,6 19,5 19,9 40 +0,4 19,9 600 19,9 19,9 40
ACL 19,3 17,5 18,4 18,2 550 18,4 7.770 0 18,4 110 18,8 18,8 18,4 52.370 3.920
AGD 28,2 25,6 26,9 27,9 17.700 27,9 3.800 +1,0 28,0 2.910 26,4 27,9 26,4 21.570
AGF 20,0 18,2 19,1 19,0 300 20,0 100 +0,9 19,9 1.100 20,0 20,0 20,0 110
AGR 5,3 4,9 5,1 5,1 12.090 5,3 35.680 +0,2 5,3 90.640 5,2 5,3 5,0 46.700 51.940
ALP 8,5 7,7 8,1 7,7 2.250 8,4 10 +0,3 8,4 190 8,4 8,4 8,4 10
ANV 7,9 7,3 7,6 7,4 4.400 7,5 12.330 -0,1 7,5 1.170 7,8 7,8 7,5 55.470 10.400
APC 16,0 14,6 15,3 15,2 250 15,3 10 0 15,3 1.900 15,3 15,3 15,2 420
ASM 22,3 20,3 21,3 21,1 3.000 21,3 11.730 0 21,3 2.140 21,6 21,6 21,1 79.560
ASP 3,8 3,6 3,7 3,7 10 0 3,7 850 3,7 3,7 10
ATA 8,5 7,7 8,1 8,5 360 8,5 520 +0,4 8,5 8,5 8,5 6.120
AVF 11,0 10,0 10,5 10,0 10 -0,5 10,0 19.890 10,6 10,7 10,0 210
BAS 1,5 1,3 1,4 1,3 30 0 1,4 3.300
BBC 12,2 11,2 11,7 11,7 10 11,7 550 0 11,8 4.350 12,0 12,0 11,5 11.760
BCE 7,3 6,7 7,0 7,0 560 7,0 40 0 7,1 10 7,0 7,0 7,0 440
BCI 14,5 13,3 13,9 13,5 5.020 14,5 5.000 +0,6 14,4 240 14,5 14,5 14,5 5.000 5.000
BGM 4,8 4,4 4,6 4,6 14.970 4,6 51.830 0 4,7 42.030 4,6 4,7 4,5 289.460 14.000
BHS 19,0 17,2 18,1 18,1 1.000 18,2 4.000 +0,1 18,2 510 18,1 18,2 18,1 7.020 2.000
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16
Biểu đồ trong ngày -
ABT
Mua bán tốt nhất -
ABT
Mua tốt nhất Bán tốt nhất
Giá KL Giá KL
38,5 840 36,9 40
38,6 8.990 36,8 50
38,7 4.100
Thông tin giao dịch -
ABT
Giá gần nhất 38,6
Thay đổi -0,1
Tổng khối lượng 1.210
Tổng giá trị 45,00 triệu
Giá trần 40,6
Giá sàn 36,8
Giá tham chiếu 38,7
Giá mở cửa 37,0
Giá cao nhất 38,6
Giá thấp nhất 37,0
Giao dịch NĐTNN -
ABT
Khối lượng NN mua 1.000
Giá trị NN mua 37,00 triệu
Khối lượng NN bán 0
Giá trị NN bán 0,00